Các kiểu câu
Câu hỏi đuôi
Tag questions
…, isn't it? / …, don't you?: cách lập câu hỏi đuôi và các trường hợp đặc biệt (I am → aren't I).
Câu hỏi đuôi là phần hỏi ngắn thêm vào cuối câu, giống "…, phải không?" trong tiếng Việt. Câu chính khẳng định thì đuôi phủ định, và ngược lại. Đuôi dùng trợ động từ của câu chính (hoặc do / does / did) và đại từ.
Công thức
Các trường hợp đặc biệt
| Câu chính | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| I am… | aren't I | I'm late, aren't I? |
| Let's… | shall we | Let's start, shall we? |
| Câu mệnh lệnh | will you / could you | Close the door, will you? |
| There is / There are | is there / are there | There's a problem, isn't there? |
| This / That | it | That's your car, isn't it? |
| These / Those | they | These are new, aren't they? |
| everyone, someone, nobody | they | Everyone is here, aren't they? |
| nothing, everything | it | Nothing happened, did it? |
| never, hardly, seldom, no (nghĩa phủ định) | đuôi khẳng định | She never complains, does she? |
| used to | didn't | You used to live here, didn't you? |
Ngữ điệu và cách trả lời
- Lên giọng ở đuôi: thật sự hỏi, chưa chắc câu trả lời.
- Xuống giọng: gần như chắc rồi, chỉ mong người nghe đồng ý.
Trả lời theo sự thật: You aren't busy, are you? → No, I'm not. (không bận) / Yes, I am. (thật ra có bận).
Lỗi hay gặp
✗ You work here, isn't it?
✓ You work here, don't you?
Đuôi phải dùng đúng trợ động từ của câu (work → do). Người Việt hay dùng isn't it cho mọi câu như chữ "phải không".
✗ I'm right, am not I?
✓ I'm right, aren't I?
Đuôi của I am là aren't I.
✗ She never calls, doesn't she?
✓ She never calls, does she?
never đã mang nghĩa phủ định, nên đuôi là khẳng định.
✗ Let's go, will we?
✓ Let's go, shall we?
Đuôi của Let's là shall we.