Tính từ, trạng từ và so sánh
Too, enough, so… that, such… that
Too, enough, so…that, such…that
Nói "quá… đến nỗi", "đủ… để": too + tính từ + to V, tính từ + enough + to V, so/such… that.
too: quá… (nên không thể)
too mang ý tiêu cực: quá mức tới nỗi không làm được.
too much / too many + danh từ: too much traffic, too many emails.
enough: đủ… (để)
enough đứng sau tính từ, trạng từ, nhưng trước danh từ.
so… that: quá… đến nỗi
such… that: quá… đến nỗi (với danh từ)
Danh từ không đếm được hoặc số nhiều thì không dùng a / an: such bad weather, such helpful colleagues.
Đổi qua lại giữa các mẫu
Ba câu dưới đây cùng nghĩa "Bài kiểm tra khó quá, tôi không làm được":
- The test was too difficult for me to pass.
- The test was so difficult that I couldn't pass it.
- The test wasn't easy enough for me to pass.
so that (để mà, chỉ mục đích) khác với so… that (đến nỗi, chỉ kết quả), xem Nguyên nhân, kết quả và mục đích.
Lỗi hay gặp
✗ The room is enough big for 50 people.
✓ The room is big enough for 50 people.
enough đứng sau tính từ.
✗ It was so a long meeting that I fell asleep.
✓ It was such a long meeting that I fell asleep.
Trước a / an + danh từ dùng such. Hoặc: The meeting was so long that…
✗ The box is too heavy to lift it.
✓ The box is too heavy to lift.
Chủ ngữ (the box) đã là tân ngữ của lift, nên không thêm it.
✗ She is too young that she can't drive.
✓ She is too young to drive.
too đi với to V; so… that mới đi với mệnh đề.