🎧 Góc English
‹ Ngữ pháp

Mệnh đề

Nguyên nhân, kết quả và mục đích

Cause, result & purpose

because/since/as và because of/due to; so that/in order to; so/therefore — chọn liên từ hay giới từ cho đúng.

Điểm mấu chốt của chủ điểm này: một số từ đi với mệnh đề (có chủ ngữ và động từ), một số khác đi với danh từ hoặc V-ing. Chọn sai loại là sai ngữ pháp, dù nghĩa giống nhau.

Nguyên nhân: because hay because of?

+ mệnh đề (S + V)+ danh từ / V-ing
because, since, as, now thatbecause of, due to, owing to, as a result of, on account of, thanks to
The flight was delayed because the weather was bad.
Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu (sau because là mệnh đề).
The flight was delayed because of bad weather.
Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu (sau because of là cụm danh từ).
Due to heavy rain, the event was postponed.
Do mưa lớn, sự kiện bị hoãn lại.
Since you're here, let's get started.
Vì bạn đã ở đây rồi, chúng ta bắt đầu thôi.
Now that the project is finished, we can take a short break.
Giờ dự án đã xong, chúng ta có thể nghỉ ngơi một chút.

thanks to dùng cho nguyên nhân mang lại kết quả tốt: Thanks to your help, we finished on time.

Kết quả: so, therefore, as a result

  • so là liên từ, nối hai vế trong một câu, thường có dấu phẩy phía trước.
  • therefore, as a result, consequently, thus là từ nối, thường đứng đầu câu sau (sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy). Xem Từ nối (trạng từ liên kết).
It was raining, so we stayed inside.
Trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà.
Our supplier raised its prices. Therefore, we are looking for a new one.
Nhà cung cấp đã tăng giá. Vì vậy chúng tôi đang tìm nhà cung cấp khác.

result in (dẫn tới) và result from (do… gây ra) hay được hỏi:

The new system resulted in faster deliveries.
Hệ thống mới giúp giao hàng nhanh hơn.
The delay resulted from a technical error.
Sự chậm trễ là do lỗi kỹ thuật.

Kết quả với so… that, such… that xem ở Too, enough, so… that, such… that.

Mục đích: to, in order to, so that

+ động từ nguyên mẫu+ mệnh đề+ danh từ
to, in order to, so as toso that, in order that (+ S + can / could / will / would + V)for
We hired more staff in order to reduce waiting times.
Chúng tôi tuyển thêm người để rút ngắn thời gian chờ.
Please arrive early so that we can start on time.
Vui lòng tới sớm để chúng ta có thể bắt đầu đúng giờ.
She left early so as not to miss the train.
Cô ấy về sớm để không bị lỡ tàu.
Wear a helmet for safety.
Hãy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.

Phủ định của in order to, so as to là in order not to, so as not to.

Lỗi hay gặp

✗ The event was cancelled because of it rained.

✓ The event was cancelled because it rained.

Sau because of là danh từ (because of the rain); có mệnh đề thì dùng because.

✗ Due to the traffic was heavy, I was late.

✓ Due to the heavy traffic, I was late.

due to + danh từ. Muốn giữ mệnh đề thì dùng because: Because the traffic was heavy, …

✗ I came here for meeting you.

✓ I came here to meet you.

Mục đích của người làm việc gì thì dùng to V.

✗ The supplier raised prices, therefore we changed suppliers.

✓ The supplier raised prices; therefore, we changed suppliers.

therefore không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy được. Dùng dấu chấm phẩy (hoặc dấu chấm), hoặc đổi sang so: …prices, so we changed suppliers.

Mẹo