Động từ
Động từ khuyết thiếu
Modal verbs
can, could, may, might, must, should, have to, need…: khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán.
Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would…) đứng trước một động từ khác để thêm ý khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên hay suy đoán.
Công thức
- Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu không có to (trừ ought to, và have to, need to vốn không phải động từ khuyết thiếu thật).
- Không thêm -s, không có dạng -ed hay -ing: she can (không nói she cans).
- Hai động từ khuyết thiếu không đứng cạnh nhau: không nói will can, mà nói will be able to.
- Bị động: modal + be + V3: The form must be signed by the manager.
Bảng tóm tắt
| Từ | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | có thể (khả năng); xin phép, nhờ (thân mật) | I can speak Japanese. / Can I use your phone? |
| could | khả năng trong quá khứ; nhờ lịch sự; có thể xảy ra | Could you help me? / It could rain later. |
| may | xin phép (trang trọng); có thể xảy ra | May I come in? / The train may be late. |
| might | có thể xảy ra (thường ít chắc hơn may) | He might join us later. |
| must | phải (người nói thấy cần, nội quy); chắc hẳn | You must wear a helmet. / She must be tired. |
| have to | phải (do quy định, hoàn cảnh bên ngoài) | I have to work on Saturday. |
| should / ought to | nên | You should back up your files. |
| had better | tốt hơn là nên (có ý cảnh báo) | You'd better leave now. |
| need | cần (needn't = không cần) | You needn't come early. |
will và would xem ở Tương lai đơn (will) và Câu điều kiện.
Khả năng: can, could, be able to
Xin phép và nhờ vả
| Mức độ | Xin phép | Nhờ người khác |
|---|---|---|
| Thân mật | Can I…? | Can you…? |
| Lịch sự | Could I…? | Could you…? / Would you…? |
| Trang trọng | May I…? | Would you mind + V-ing…? |
Bắt buộc: must và have to
must thể hiện người nói thấy cần, hoặc dùng trong nội quy, biển báo. have to thường là bắt buộc do quy định, hoàn cảnh bên ngoài. must không có dạng quá khứ và tương lai: dùng had to, will have to.
Ở dạng phủ định, hai từ này khác hẳn nghĩa:
Lời khuyên: should, ought to, had better
Suy đoán: must, may, might, could, can't
| Mức độ chắc chắn | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gần như chắc chắn đúng | must | She must be in a meeting. Her phone is off. |
| Có thể | may, might, could | The package might arrive tomorrow. |
| Gần như chắc chắn không | can't, couldn't | That can't be Tom. He's in Paris this week. |
Suy đoán về quá khứ (must have left, might have forgotten) xem ở Modal + have + V3.
Lỗi hay gặp
✗ She cans speak English.
✓ She can speak English.
Động từ khuyết thiếu không thêm -s.
✗ You must to wear a helmet.
✓ You must wear a helmet.
Sau must (và can, should, may…) là động từ nguyên mẫu không có to.
✗ I will can help you tomorrow.
✓ I will be able to help you tomorrow.
Hai động từ khuyết thiếu không đi liền nhau; thay can bằng be able to.
✗ Yesterday I must work late.
✓ Yesterday I had to work late.
must không có dạng quá khứ, dùng had to.
✗ You mustn't come to the meeting if you're busy.
✓ You don't have to come to the meeting if you're busy.
mustn't nghĩa là cấm; muốn nói "không cần, không bắt buộc" thì dùng don't have to.