Kiểm toán hằng năm sẽ diễn ra vào tháng sau.
▶The annual audit will take place next month.
Cách khác: Our yearly audit is scheduled for next month.▶
📌 take place: diễn ra, không dùng bị động: ✗ cách viết sai: be taken place.📖 Tương lai đơn (will) ↗