Tôi đầu tư một phần thu nhập vào cổ phiếu.
▶I invest part of my income in stocks.
Cách khác: Some of my income goes into the stock market.▶
📌 invest + tiền + in + kênh đầu tư.📖 Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗