Công ty dự định thâm nhập thị trường Nhật Bản.
▶The company plans to enter the Japanese market.
Cách khác: The firm is going to expand into Japan.▶
📌 enter + thị trường: không có giới từ; expand into.📖 V-ing hay to V ↗Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗