Động từ
Các cặp động từ dễ nhầm
Commonly confused verbs
rise/raise, lie/lay, say/tell, speak/talk, borrow/lend, bring/take…: nội động từ và ngoại động từ.
Nhiều cặp động từ có nghĩa gần nhau nhưng cách dùng khác nhau. Thường thì một bên là nội động từ (không có tân ngữ), bên kia là ngoại động từ (cần tân ngữ).
rise và raise
| rise | raise | |
|---|---|---|
| Loại | nội động từ: tự tăng, tự lên | ngoại động từ: làm cho cái gì tăng, nâng lên |
| Dạng | rise – rose – risen | raise – raised – raised |
| Ví dụ | Prices rose by 5 percent. | The company raised its prices. |
lie và lay
| lie (nằm) | lay (đặt, để) | lie (nói dối) | |
|---|---|---|---|
| Loại | nội động từ | ngoại động từ | nội động từ |
| Dạng | lie – lay – lain (lying) | lay – laid – laid (laying) | lie – lied – lied (lying) |
| Ví dụ | I lay down for a nap. | She laid the files on the desk. | He lied about his age. |
Chú ý: lay vừa là V2 của lie (nằm), vừa là V1 của lay (đặt).
sit, set và seat
| Nghĩa | Dạng | Ví dụ | |
|---|---|---|---|
| sit | ngồi (nội động từ) | sit – sat – sat | Please sit here. |
| set | đặt; thiết lập (ngoại động từ) | set – set – set | Set the box on the table. / set a goal |
| seat | xếp chỗ ngồi (ngoại động từ) | seat – seated – seated | Please be seated. / The hall seats 500 people. |
say, tell, speak và talk
| Cách dùng | Ví dụ | |
|---|---|---|
| say | say + (that) + lời nói; say + (something) to someone | She said (that) she was busy. / Say hello to Tom. |
| tell | tell + người + điều gì; tell + người + to V | She told me (that) she was busy. / tell the truth, tell a story |
| speak | nói một ngôn ngữ; nói chuyện trang trọng, phát biểu | speak English, speak to the manager, speak at a conference |
| talk | trò chuyện, bàn bạc | talk to / with someone about something |
borrow và lend
borrow (from someone) là mượn của ai; lend (to someone) là cho ai mượn.
bring và take
bring là mang tới chỗ người nói hoặc người nghe; take là mang đi chỗ khác.
rob và steal
rob + người hoặc nơi chốn (bị cướp); steal + đồ vật (bị lấy cắp).
remind và remember
remind someone (to do / of something) là nhắc ai; remember là tự mình nhớ.
affect và effect
affect là động từ (ảnh hưởng tới); effect thường là danh từ (sự ảnh hưởng, tác động).
Lỗi hay gặp
✗ The company rose its prices.
✓ The company raised its prices.
Có tân ngữ (its prices) thì dùng raise.
✗ She said me that she was busy.
✓ She told me that she was busy.
Có người nghe ngay sau động từ thì dùng tell; say không đi thẳng với người nghe.
✗ Can you borrow me your pen?
✓ Can you lend me your pen?
Cho người khác mượn là lend.
✗ The new policy will effect all employees.
✓ The new policy will affect all employees.
Động từ "ảnh hưởng tới" là affect.