🎧 Góc English
‹ Ngữ pháp

Động từ

Các cặp động từ dễ nhầm

Commonly confused verbs

rise/raise, lie/lay, say/tell, speak/talk, borrow/lend, bring/take…: nội động từ và ngoại động từ.

Nhiều cặp động từ có nghĩa gần nhau nhưng cách dùng khác nhau. Thường thì một bên là nội động từ (không có tân ngữ), bên kia là ngoại động từ (cần tân ngữ).

rise và raise

riseraise
Loạinội động từ: tự tăng, tự lênngoại động từ: làm cho cái gì tăng, nâng lên
Dạngrise – rose – risenraise – raised – raised
Ví dụPrices rose by 5 percent.The company raised its prices.
The factory raised $2,000 for charity.
Nhà máy đã quyên góp được 2.000 đô cho từ thiện.
She raised a good question at the meeting.
Cô ấy nêu ra một câu hỏi hay trong cuộc họp.

lie và lay

lie (nằm)lay (đặt, để)lie (nói dối)
Loạinội động từngoại động từnội động từ
Dạnglie – lay – lain (lying)lay – laid – laid (laying)lie – lied – lied (lying)
Ví dụI lay down for a nap.She laid the files on the desk.He lied about his age.

Chú ý: lay vừa là V2 của lie (nằm), vừa là V1 của lay (đặt).

sit, set và seat

NghĩaDạngVí dụ
sitngồi (nội động từ)sit – sat – satPlease sit here.
setđặt; thiết lập (ngoại động từ)set – set – setSet the box on the table. / set a goal
seatxếp chỗ ngồi (ngoại động từ)seat – seated – seatedPlease be seated. / The hall seats 500 people.

say, tell, speak và talk

Cách dùngVí dụ
saysay + (that) + lời nói; say + (something) to someoneShe said (that) she was busy. / Say hello to Tom.
telltell + người + điều gì; tell + người + to VShe told me (that) she was busy. / tell the truth, tell a story
speaknói một ngôn ngữ; nói chuyện trang trọng, phát biểuspeak English, speak to the manager, speak at a conference
talktrò chuyện, bàn bạctalk to / with someone about something

borrow và lend

Can I borrow your pen?
Tôi mượn bút của bạn được không?
Can you lend me your pen?
Bạn cho tôi mượn bút được không?

borrow (from someone) là mượn của ai; lend (to someone) là cho ai mượn.

bring và take

bring là mang tới chỗ người nói hoặc người nghe; take là mang đi chỗ khác.

Bring your ID card tomorrow.
Mai nhớ mang thẻ nhân viên theo nhé.
Take an umbrella with you. It's going to rain.
Mang ô theo đi, trời sắp mưa đấy.

rob và steal

rob + người hoặc nơi chốn (bị cướp); steal + đồ vật (bị lấy cắp).

The bank was robbed last night.
Ngân hàng bị cướp tối qua.
Someone stole my laptop.
Ai đó đã lấy cắp máy tính xách tay của tôi.

remind và remember

remind someone (to do / of something) là nhắc ai; remember là tự mình nhớ.

Please remind me to call the client at 3.
Nhắc tôi gọi cho khách hàng lúc 3 giờ nhé.
I remember meeting her at the conference.
Tôi nhớ là đã gặp cô ấy ở hội nghị.

affect và effect

affect là động từ (ảnh hưởng tới); effect thường là danh từ (sự ảnh hưởng, tác động).

The new policy will affect all employees.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng tới mọi nhân viên.
The new policy has a big effect on employees.
Chính sách mới có tác động lớn tới nhân viên.

Lỗi hay gặp

✗ The company rose its prices.

✓ The company raised its prices.

Có tân ngữ (its prices) thì dùng raise.

✗ She said me that she was busy.

✓ She told me that she was busy.

Có người nghe ngay sau động từ thì dùng tell; say không đi thẳng với người nghe.

✗ Can you borrow me your pen?

✓ Can you lend me your pen?

Cho người khác mượn là lend.

✗ The new policy will effect all employees.

✓ The new policy will affect all employees.

Động từ "ảnh hưởng tới" là affect.

Mẹo