Nền tảng
Thành phần câu và các mẫu câu cơ bản
Sentence elements & basic patterns
Chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ và các mẫu câu cơ bản như S + V, S + V + O.
Câu tiếng Anh được xây quanh chủ ngữ và động từ. Câu đầy đủ nào cũng phải có ít nhất một chủ ngữ và một động từ chia theo chủ ngữ đó.
Các thành phần câu
| Thành phần | Ký hiệu | Là gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chủ ngữ | S | người, vật thực hiện hoặc được nói tới | The manager approved the plan. |
| Động từ | V | hành động, trạng thái; chia theo chủ ngữ và thì | The manager approved the plan. |
| Tân ngữ | O | người, vật chịu tác động của động từ | The manager approved the plan. |
| Bổ ngữ | C | mô tả chủ ngữ (sau động từ nối) hoặc mô tả tân ngữ | She is a manager. |
| Trạng ngữ | A | thời gian, nơi chốn, cách thức…; bỏ đi câu vẫn đủ | We met in the lobby yesterday. |
Chủ ngữ có thể là danh từ, đại từ, V-ing hoặc cả một mệnh đề: Exercising regularly improves your health.
Năm mẫu câu cơ bản
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| S + V | The meeting started. / Prices rose. |
| S + V + O | She sent the report. |
| S + V + C | The results were impressive. / He became a manager. |
| S + V + O + O | The company gave employees a bonus. |
| S + V + O + C | We consider the project a success. / The news made everyone happy. |
Trạng ngữ có thể thêm vào bất kỳ mẫu nào: The meeting started at 9 a.m.
Nội động từ và ngoại động từ
- Nội động từ (mẫu S + V) không có tân ngữ, cũng không có dạng bị động: arrive, happen, occur, rise, exist, sleep.
- Ngoại động từ (S + V + O) cần tân ngữ: send, raise, discuss, contact, approve.
Các cặp hay nhầm như rise / raise xem ở Các cặp động từ dễ nhầm.
Câu đơn, câu ghép, câu phức
- Câu đơn: một mệnh đề. The train arrived late.
- Câu ghép: hai mệnh đề độc lập nối bằng and, but, or, so (thường có dấu phẩy) hoặc bằng dấu chấm phẩy. The train arrived late, so we missed the meeting. Xem Liên từ.
- Câu phức: một mệnh đề chính và mệnh đề phụ bắt đầu bằng because, when, if, who, that… We missed the meeting because the train arrived late.
Lỗi hay gặp
✗ Is very hot today.
✓ It is very hot today.
Câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ; nói về thời tiết thì dùng it.
✗ The price of the new laptops very high.
✓ The price of the new laptops is very high.
Tính từ không làm động từ được; cần be (is) đứng trước.
✗ The meeting was postponed, the manager was sick.
✓ The meeting was postponed because the manager was sick.
Hai mệnh đề không nối với nhau chỉ bằng dấu phẩy; cần liên từ (because, so, and…) hoặc dấu chấm, dấu chấm phẩy.
✗ She arrived the office at 9.
✓ She arrived at the office at 9.
arrive là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp; cần giới từ at / in.