🎧 Góc English
‹ Ngữ pháp

Nền tảng

Thành phần câu và các mẫu câu cơ bản

Sentence elements & basic patterns

Chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ và các mẫu câu cơ bản như S + V, S + V + O.

Câu tiếng Anh được xây quanh chủ ngữ và động từ. Câu đầy đủ nào cũng phải có ít nhất một chủ ngữ và một động từ chia theo chủ ngữ đó.

Các thành phần câu

Thành phầnKý hiệuLà gìVí dụ
Chủ ngữSngười, vật thực hiện hoặc được nói tớiThe manager approved the plan.
Động từVhành động, trạng thái; chia theo chủ ngữ và thìThe manager approved the plan.
Tân ngữOngười, vật chịu tác động của động từThe manager approved the plan.
Bổ ngữCmô tả chủ ngữ (sau động từ nối) hoặc mô tả tân ngữShe is a manager.
Trạng ngữAthời gian, nơi chốn, cách thức…; bỏ đi câu vẫn đủWe met in the lobby yesterday.

Chủ ngữ có thể là danh từ, đại từ, V-ing hoặc cả một mệnh đề: Exercising regularly improves your health.

Năm mẫu câu cơ bản

MẫuVí dụ
S + VThe meeting started. / Prices rose.
S + V + OShe sent the report.
S + V + CThe results were impressive. / He became a manager.
S + V + O + OThe company gave employees a bonus.
S + V + O + CWe consider the project a success. / The news made everyone happy.

Trạng ngữ có thể thêm vào bất kỳ mẫu nào: The meeting started at 9 a.m.

Nội động từ và ngoại động từ

  • Nội động từ (mẫu S + V) không có tân ngữ, cũng không có dạng bị động: arrive, happen, occur, rise, exist, sleep.
  • Ngoại động từ (S + V + O) cần tân ngữ: send, raise, discuss, contact, approve.
The shipment arrived this morning.
Lô hàng tới vào sáng nay.
We discussed the budget.
Chúng tôi đã thảo luận về ngân sách.

Các cặp hay nhầm như rise / raise xem ở Các cặp động từ dễ nhầm.

Câu đơn, câu ghép, câu phức

  • Câu đơn: một mệnh đề. The train arrived late.
  • Câu ghép: hai mệnh đề độc lập nối bằng and, but, or, so (thường có dấu phẩy) hoặc bằng dấu chấm phẩy. The train arrived late, so we missed the meeting. Xem Liên từ.
  • Câu phức: một mệnh đề chính và mệnh đề phụ bắt đầu bằng because, when, if, who, that… We missed the meeting because the train arrived late.

Lỗi hay gặp

✗ Is very hot today.

✓ It is very hot today.

Câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ; nói về thời tiết thì dùng it.

✗ The price of the new laptops very high.

✓ The price of the new laptops is very high.

Tính từ không làm động từ được; cần be (is) đứng trước.

✗ The meeting was postponed, the manager was sick.

✓ The meeting was postponed because the manager was sick.

Hai mệnh đề không nối với nhau chỉ bằng dấu phẩy; cần liên từ (because, so, and…) hoặc dấu chấm, dấu chấm phẩy.

✗ She arrived the office at 9.

✓ She arrived at the office at 9.

arrive là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp; cần giới từ at / in.

Mẹo