Rút gọn khi hai vế cùng chủ ngữ: Having finished…, When asked…, Before leaving…
Khi mệnh đề phụ (chỉ thời gian, nguyên nhân…) và mệnh đề chính cùng chủ ngữ, có thể bỏ chủ ngữ của mệnh đề phụ và đổi động từ sang dạng phân từ (V-ing, having + V3, V3).
1. V-ing: chủ động
While I was walking to work, I met an old friend. → Walking to work, I met an old friend.
Trên đường đi làm, tôi gặp một người bạn cũ.
Feeling tired, she went home early.
Cảm thấy mệt, cô ấy về nhà sớm.
2. Having + V3: đã làm xong trước
After she had finished the report, she sent it to the manager. → Having finished the report, she sent it to the manager.
Làm xong báo cáo, cô ấy gửi nó cho quản lý.
3. V3: bị động
Built in 1900, the building needs repairs.
Được xây năm 1900, toà nhà cần được sửa chữa.
Founded in 1990, the company now has over 2,000 employees.
Được thành lập năm 1990, công ty hiện có hơn 2.000 nhân viên.
Located in the city center, the hotel is very popular.
Nằm ở trung tâm thành phố, khách sạn rất được ưa chuộng.
4. Giữ liên từ + V-ing / V3
Có thể giữ lại before, after, when, while, since, once, unless, if, although để rõ nghĩa hơn.
Before leaving the office, please turn off the lights.
Trước khi rời văn phòng, vui lòng tắt đèn.
After reviewing the applications, we chose three candidates.
Sau khi xem xét các hồ sơ, chúng tôi chọn ra ba ứng viên.
When asked about the delay, the manager apologized.
Khi được hỏi về sự chậm trễ, quản lý đã xin lỗi.
Once approved, the plan will be implemented.
Một khi được duyệt, kế hoạch sẽ được triển khai.
Unless otherwise stated, prices include tax.
Trừ khi có ghi chú khác, giá đã bao gồm thuế.
Chủ ngữ phải khớp
Phân từ ở đầu câu luôn hiểu là do chủ ngữ của mệnh đề chính thực hiện (hoặc chịu tác động). Nếu không khớp, câu thành vô lý.
✗Walking into the office, the phone rang.
✓ As I walked into the office, the phone rang.
Câu sai hiểu là "cái điện thoại đi vào văn phòng". Chủ ngữ hai vế khác nhau thì giữ nguyên mệnh đề đầy đủ.
Having reviewed the proposal, the committee approved it.
Sau khi xem xét đề xuất, uỷ ban đã phê duyệt nó.
Chọn V-ing hay V3?
Nhìn chủ ngữ của mệnh đề chính: chủ ngữ tự làm hành động → V-ing; chủ ngữ chịu tác động → V3.
Looking for a new job, she updated her résumé. (cô ấy tự tìm việc)
Located near the station, the hotel is easy to reach. (khách sạn được đặt ở gần ga)