Công ty đang tái cấu trúc bộ phận bán hàng.
▶The company is restructuring its sales department.
Cách khác: Sales is being reorganized.▶
📌 Tiền tố re-: làm lại (restructure, reorganize).📖 Hiện tại tiếp diễn ↗Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố ↗