Sẽ có buổi diễn tập phòng cháy lúc 10 giờ.
▶There will be a fire drill at 10 a.m.
Cách khác: We are having a fire drill at ten.▶
📌 There will be + danh từ: sẽ có cái gì.📖 There is/are và It làm chủ ngữ giả ↗Tương lai đơn (will) ↗