Tôi rất hào hứng về chuyến đi.
▶I'm really excited about the trip.
Cách khác: I can't wait for the trip.▶
📌 excited (người cảm thấy); exciting (việc gây ra). can't wait: nóng lòng.📖 Tính từ ↗Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗