Quỹ cấp tài trợ cho các dự án giáo dục.
▶The foundation provides grants for education projects.
Cách khác: The fund supports educational projects.▶
📌 foundation: quỹ (tổ chức).📖 Hiện tại đơn ↗Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗