Công ty đang tuyển thực tập sinh mùa hè.
▶The company is hiring summer interns.
Cách khác: We are looking for interns this summer.▶
📌 intern (người) / internship (chương trình).📖 Hiện tại tiếp diễn ↗Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố ↗