Tôi bị khoá ngoài cửa.
▶I'm locked out of my apartment.
Cách khác: I left my keys inside and cannot get in.▶
📌 be locked out (of): bị khoá ở ngoài.📖 Bị động đặc biệt ↗Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗