Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ 15.
▶The meeting was called to order at 9:15 a.m.
Cách khác: The meeting began at 9:15 a.m.▶
📌 call a meeting to order: tuyên bố bắt đầu họp (văn biên bản).📖 Câu bị động ↗Quá khứ đơn ↗