Ở đây có chỗ đỗ xe không?
▶Is there parking here?
Cách khác: Can I park here?▶
📌 parking (chỗ đỗ) không đếm được; a parking space: một chỗ đỗ.📖 There is/are và It làm chủ ngữ giả ↗Danh từ đếm được và không đếm được ↗