Hiếm khi tôi thấy một bài thuyết trình hay như vậy.
▶Rarely have I seen such a good presentation.
Cách khác: I have rarely seen such a good presentation.▶
📌 Rarely/Seldom đầu câu → đảo trợ động từ: have I seen.📖 Đảo ngữ ↗Hiện tại hoàn thành ↗