Thì của động từ
Hiện tại hoàn thành
Present perfect
Việc đã xảy ra nhưng còn liên quan tới hiện tại: kinh nghiệm, kết quả, việc kéo dài tới bây giờ.
Công thức
- have đi với I, you, we, they và danh từ số nhiều; has đi với he, she, it và danh từ số ít.
- V3 là quá khứ phân từ: động từ có quy tắc thêm -ed (work → worked), động từ bất quy tắc lấy cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc (go → gone, see → seen).
- Viết tắt: I've, you've, she's (= she has), haven't, hasn't. Trả lời ngắn: Yes, I have. / No, she hasn't.
Cách dùng
1. Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn còn tới bây giờ
Thường đi với for (được bao lâu) và since (từ khi nào).
2. Kinh nghiệm: đã từng hay chưa từng làm gì
Không nói rõ lúc nào, chỉ quan tâm là có hay không, được mấy lần. Hay đi với ever, never, before, once, twice, three times…
3. Việc vừa xảy ra, hoặc đã xảy ra mà kết quả còn thấy ở hiện tại
Hay đi với just, already, yet, recently.
4. Trong một khoảng thời gian chưa kết thúc
today, this week, this year, so far, up to now, over the past…: khoảng thời gian đó vẫn đang tiếp diễn.
5. Sau "This is the first time…" và so sánh nhất + ever
Dấu hiệu nhận biết
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| for + khoảng thời gian | được (bao lâu) | for two years, for a long time |
| since + mốc thời gian | từ (khi nào) | since 2020, since Monday, since I joined |
| already | đã… rồi | I've already paid. |
| yet | chưa (câu phủ định), … chưa? (câu hỏi) | Has it arrived yet? |
| just | vừa mới | She's just left. |
| ever / never | đã từng / chưa từng | Have you ever tried it? |
| recently, lately | gần đây | I haven't seen him lately. |
| so far, up to now, until now | tính tới nay | So far, 50 people have signed up. |
| over the past / last + khoảng thời gian | trong… vừa qua | over the past three months |
already, just, ever, never đứng giữa have/has và V3; yet thường đứng cuối câu phủ định và câu hỏi.
Phân biệt với quá khứ đơn
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn | |
|---|---|---|
| Thời điểm | Không nói rõ, hoặc khoảng thời gian chưa kết thúc | Thời điểm xác định, đã kết thúc |
| Còn liên quan tới hiện tại? | Có: kết quả, kinh nghiệm, việc còn kéo dài | Không: chuyện đã xong |
| Từ hay đi kèm | for, since, already, yet, ever, so far | yesterday, last week, … ago, in 2019 |
Lỗi hay gặp
✗ I have seen him yesterday.
✓ I saw him yesterday.
Có mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last week, … ago, in 2020) thì dùng thì quá khứ đơn.
✗ I live here since 2020.
✓ I have lived here since 2020.
Tiếng Việt nói "tôi sống ở đây từ năm 2020" mà động từ không đổi gì, nên rất dễ quên. Việc kéo dài tới bây giờ, có since hoặc for, thì dùng hiện tại hoàn thành.
✗ I have worked here since five years.
✓ I have worked here for five years.
since + mốc thời gian (since 2020), for + khoảng thời gian (for five years).
✗ He has went to the bank.
✓ He has gone to the bank.
Sau have/has là V3 (gone), không phải V2 (went).