Tôi nằm xuống nghỉ một lát.
▶I lay down for a while.
Cách khác: I had a short rest lying down.▶
📌 lie – lay – lain: nằm; lay – laid – laid + tân ngữ: đặt.📖 Các cặp động từ dễ nhầm ↗Bảng động từ bất quy tắc ↗