Hôm qua tôi bị móc túi trên xe buýt.
- bị móc túi → get pickpocketed
I got pickpocketed on the bus yesterday.
Cách khác: Someone picked my pocket on the bus yesterday.
📌 get + V3: bị (chuyện không may), dùng trong văn nói.📖 Bị động đặc biệt ↗Quá khứ đơn ↗