Công ty đang thu hồi 10.000 máy sấy tóc.
▶The company is recalling 10,000 hair dryers.
Cách khác: Ten thousand hair dryers are being recalled.▶
📌 recall (động từ và danh từ): thu hồi sản phẩm.📖 Hiện tại tiếp diễn ↗Câu bị động ↗