Nhiều người cho thuê căn hộ qua ứng dụng.
▶Many people rent out their apartments through apps.
Cách khác: Lots of owners list their flats on apps.▶
📌 rent out: cho thuê; rent: thuê.📖 Cụm động từ ↗Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗