🎧 Góc English
‹ Ngữ pháp

Tính từ, trạng từ và so sánh

Trạng từ

Adverbs

Các loại trạng từ, cách thêm -ly, vị trí trong câu và trạng từ chỉ tần suất (always, often…).

Các loại trạng từ

LoạiTrả lời câu hỏiVí dụ
cách thứcnhư thế nào?quickly, carefully, well
tần suấtbao lâu một lần?always, usually, often, sometimes, rarely, never
mức độtới mức nào?very, extremely, quite, fairly, too, enough, almost
thời giankhi nào?now, soon, recently, already, yet, still
nơi chốnở đâu?here, there, abroad, nearby, upstairs
quan điểm, liên kết(bổ nghĩa cả câu)fortunately, unfortunately, clearly, however

Phần lớn trạng từ là tính từ + -ly (quick → quickly); good → well; fast, hard, late, early giữ nguyên dạng. Cách thêm -ly xem ở Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố.

Trạng từ có hai dạng, nghĩa khác nhau

Không có -lyCó -ly
hard (chăm chỉ, mạnh)hardly (hầu như không)
late (muộn)lately (gần đây)
near (gần)nearly (gần như)
high (cao)highly (rất, hết sức)
close (gần)closely (sát sao, chặt chẽ)
short (ngắn, đột ngột)shortly (sắp, chẳng bao lâu nữa)
She works very hard.
Cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
She hardly works.
Cô ấy hầu như không làm việc.
This product is highly recommended.
Sản phẩm này được đánh giá rất cao.
The manager will be with you shortly.
Quản lý sẽ gặp bạn ngay bây giờ.

Vị trí của trạng từ

Cách thức: sau động từ, hoặc sau tân ngữ. Không chen giữa động từ và tân ngữ.

She speaks English fluently.
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

Tần suất: trước động từ thường, sau be, sau trợ động từ đầu tiên.

We usually meet on Mondays.
Chúng tôi thường họp vào thứ Hai.
He is always late.
Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.
I have never been to Japan.
Tôi chưa bao giờ đến Nhật.

Mức độ: trước tính từ hoặc trạng từ khác (extremely useful, very quickly); riêng enough đứng sau (good enough), xem Too, enough, so… that, such… that.

Thời gian và nơi chốn: thường ở cuối câu, nơi chốn đứng trước thời gian: I'll see you here tomorrow.

Bổ nghĩa cả câu: đầu câu, có dấu phẩy: Unfortunately, the flight was cancelled.

Trong thì hoàn thành, câu bị động: giữa trợ động từ và động từ chính: The office has recently been renovated.

still, already, yet

TừNghĩaVị tríVí dụ
stillvẫn (chưa thay đổi)giữa câuShe is still working on it.
alreadyđã… rồi (sớm hơn dự kiến)giữa hoặc cuối câuI've already sent it.
yetchưa (phủ định), … chưa? (câu hỏi)cuối câuHas it arrived yet?

Lỗi hay gặp

✗ She speaks fluently English.

✓ She speaks English fluently.

Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.

✗ He works very hardly.

✓ He works very hard.

hardly nghĩa là "hầu như không"; "chăm chỉ" là hard.

✗ I go always to work by bus.

✓ I always go to work by bus.

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.

✗ This product is high recommended.

✓ This product is highly recommended.

Trước tính từ / V3 với nghĩa "rất, hết sức" thì dùng highly.

✗ She did the job very good.

✓ She did the job very well.

Bổ nghĩa cho động từ thì dùng trạng từ well.

Mẹo