Tính từ, trạng từ và so sánh
Trạng từ
Adverbs
Các loại trạng từ, cách thêm -ly, vị trí trong câu và trạng từ chỉ tần suất (always, often…).
Các loại trạng từ
| Loại | Trả lời câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| cách thức | như thế nào? | quickly, carefully, well |
| tần suất | bao lâu một lần? | always, usually, often, sometimes, rarely, never |
| mức độ | tới mức nào? | very, extremely, quite, fairly, too, enough, almost |
| thời gian | khi nào? | now, soon, recently, already, yet, still |
| nơi chốn | ở đâu? | here, there, abroad, nearby, upstairs |
| quan điểm, liên kết | (bổ nghĩa cả câu) | fortunately, unfortunately, clearly, however |
Phần lớn trạng từ là tính từ + -ly (quick → quickly); good → well; fast, hard, late, early giữ nguyên dạng. Cách thêm -ly xem ở Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố.
Trạng từ có hai dạng, nghĩa khác nhau
| Không có -ly | Có -ly |
|---|---|
| hard (chăm chỉ, mạnh) | hardly (hầu như không) |
| late (muộn) | lately (gần đây) |
| near (gần) | nearly (gần như) |
| high (cao) | highly (rất, hết sức) |
| close (gần) | closely (sát sao, chặt chẽ) |
| short (ngắn, đột ngột) | shortly (sắp, chẳng bao lâu nữa) |
Vị trí của trạng từ
Cách thức: sau động từ, hoặc sau tân ngữ. Không chen giữa động từ và tân ngữ.
Tần suất: trước động từ thường, sau be, sau trợ động từ đầu tiên.
Mức độ: trước tính từ hoặc trạng từ khác (extremely useful, very quickly); riêng enough đứng sau (good enough), xem Too, enough, so… that, such… that.
Thời gian và nơi chốn: thường ở cuối câu, nơi chốn đứng trước thời gian: I'll see you here tomorrow.
Bổ nghĩa cả câu: đầu câu, có dấu phẩy: Unfortunately, the flight was cancelled.
Trong thì hoàn thành, câu bị động: giữa trợ động từ và động từ chính: The office has recently been renovated.
still, already, yet
| Từ | Nghĩa | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| still | vẫn (chưa thay đổi) | giữa câu | She is still working on it. |
| already | đã… rồi (sớm hơn dự kiến) | giữa hoặc cuối câu | I've already sent it. |
| yet | chưa (phủ định), … chưa? (câu hỏi) | cuối câu | Has it arrived yet? |
Lỗi hay gặp
✗ She speaks fluently English.
✓ She speaks English fluently.
Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
✗ He works very hardly.
✓ He works very hard.
hardly nghĩa là "hầu như không"; "chăm chỉ" là hard.
✗ I go always to work by bus.
✓ I always go to work by bus.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
✗ This product is high recommended.
✓ This product is highly recommended.
Trước tính từ / V3 với nghĩa "rất, hết sức" thì dùng highly.
✗ She did the job very good.
✓ She did the job very well.
Bổ nghĩa cho động từ thì dùng trạng từ well.