Động từ
Used to, be used to, get used to
Used to / be used to / get used to
Thói quen trong quá khứ (used to V) khác với đã quen (be used to V-ing) và dần quen (get used to V-ing).
Ba cấu trúc trông gần giống nhau nhưng nghĩa và dạng động từ theo sau khác nhau:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V | đã từng (thói quen, trạng thái trong quá khứ, giờ không còn) | I used to work in a bank. |
| be used to + V-ing / danh từ | đã quen với | I'm used to working late. |
| get used to + V-ing / danh từ | dần quen với | You'll soon get used to the new system. |
used to + V: đã từng
used to chỉ nói về quá khứ. Thói quen ở hiện tại thì dùng hiện tại đơn với usually: I usually walk to work.
be used to + V-ing: đã quen với
to ở đây là giới từ, nên theo sau là V-ing hoặc danh từ. be chia theo thì.
get used to + V-ing: dần quen với
Nói về quá trình làm quen.
Đừng nhầm với be used to + V (được dùng để)
Đây là bị động của use (sử dụng) + to V chỉ mục đích. Chủ ngữ thường là vật.
Lỗi hay gặp
✗ I didn't used to like coffee.
✓ I didn't use to like coffee.
Sau did/didn't, động từ trở về nguyên mẫu: use to.
✗ I'm used to work late.
✓ I'm used to working late.
Muốn nói "đã quen" thì to là giới từ, theo sau là V-ing.
✗ She used to working here.
✓ She used to work here.
"Đã từng" là used to + động từ nguyên mẫu.
✗ I use to walk to work every day.
✓ I usually walk to work every day.
Thói quen ở hiện tại không dùng used to; dùng usually + hiện tại đơn.