🎧 Góc English
‹ Ngữ pháp

Động từ

Used to, be used to, get used to

Used to / be used to / get used to

Thói quen trong quá khứ (used to V) khác với đã quen (be used to V-ing) và dần quen (get used to V-ing).

Ba cấu trúc trông gần giống nhau nhưng nghĩa và dạng động từ theo sau khác nhau:

Cấu trúcNghĩaVí dụ
used to + Vđã từng (thói quen, trạng thái trong quá khứ, giờ không còn)I used to work in a bank.
be used to + V-ing / danh từđã quen vớiI'm used to working late.
get used to + V-ing / danh từdần quen vớiYou'll soon get used to the new system.

used to + V: đã từng

Khẳng địnhS + used to + V
Phủ địnhS + didn't use to + V
Nghi vấnDid + S + use to + V?
I used to work in a bank.
Tôi từng làm việc ở ngân hàng (giờ không làm nữa).
There used to be a cinema here.
Ở đây từng có một rạp chiếu phim.
She didn't use to like coffee.
Trước đây cô ấy không thích cà phê.

used to chỉ nói về quá khứ. Thói quen ở hiện tại thì dùng hiện tại đơn với usually: I usually walk to work.

be used to + V-ing: đã quen với

to ở đây là giới từ, nên theo sau là V-ing hoặc danh từ. be chia theo thì.

She is used to working under pressure.
Cô ấy đã quen làm việc dưới áp lực.
I'm not used to the cold weather.
Tôi chưa quen với thời tiết lạnh.
When I first moved here, I wasn't used to driving on the left.
Lúc mới chuyển tới, tôi chưa quen lái xe bên trái.

get used to + V-ing: dần quen với

Nói về quá trình làm quen.

It took me a month to get used to driving on the left.
Tôi mất một tháng mới quen lái xe bên trái.
Don't worry. You'll get used to it.
Đừng lo, rồi bạn sẽ quen thôi.

Đừng nhầm với be used to + V (được dùng để)

Đây là bị động của use (sử dụng) + to V chỉ mục đích. Chủ ngữ thường là vật.

This software is used to manage inventory.
Phần mềm này được dùng để quản lý hàng tồn kho.
Our staff are used to managing inventory.
Nhân viên của chúng tôi đã quen với việc quản lý hàng tồn kho.

Lỗi hay gặp

✗ I didn't used to like coffee.

✓ I didn't use to like coffee.

Sau did/didn't, động từ trở về nguyên mẫu: use to.

✗ I'm used to work late.

✓ I'm used to working late.

Muốn nói "đã quen" thì to là giới từ, theo sau là V-ing.

✗ She used to working here.

✓ She used to work here.

"Đã từng" là used to + động từ nguyên mẫu.

✗ I use to walk to work every day.

✓ I usually walk to work every day.

Thói quen ở hiện tại không dùng used to; dùng usually + hiện tại đơn.

Mẹo