🎧 Góc English
‹ Ngữ pháp

Động từ

Động từ nối

Linking verbs

be, become, seem, look, feel, remain…: theo sau là tính từ chứ không phải trạng từ (She looks happy).

Động từ nối không chỉ một hành động. Nó nối chủ ngữ với một từ mô tả chủ ngữ, nên theo sau là tính từ (hoặc danh từ), không phải trạng từ.

Công thức

S + động từ nối + tính từ / danh từ
You look tired.
Trông bạn mệt đấy.
Prices remained stable.
Giá cả vẫn ổn định.

Các động từ nối hay gặp

NhómĐộng từVí dụ
là, trở nênbe, become, get, grow, turn, goThe project became more complicated. / It's getting late.
có vẻseem, appearThe new manager seems friendly.
vẫn, giữ nguyênremain, stay, keepPlease stay calm. / Sales remained strong.
giác quanlook, sound, feel, taste, smellThat sounds great. / The soup tastes delicious.
hoá raprove, turn outThe decision proved correct.
The leaves turn yellow in autumn.
Lá chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
The milk went bad.
Sữa bị hỏng rồi.
This fabric feels soft.
Loại vải này sờ thấy mềm.

Cùng một động từ, hai cách dùng

Nhiều động từ vừa là động từ nối vừa là động từ chỉ hành động. Khi chỉ hành động thì đi với trạng từ.

She looks careful.
Cô ấy trông có vẻ cẩn thận (mô tả cô ấy).
She looked carefully at the contract.
Cô ấy xem kỹ bản hợp đồng (hành động nhìn).
The soup tastes good.
Món súp có vị ngon.
The chef tasted the soup carefully.
Đầu bếp nếm món súp một cách cẩn thận.

Các mẫu đi kèm

  • seem / appear + to V: He seems to know the answer.
  • It seems / appears that…: It seems that the meeting has been cancelled.
  • look / sound / feel like + danh từ: It looks like rain. / That sounds like a good plan.

Tính từ và trạng từ xem thêm ở Tính từ và Trạng từ.

Lỗi hay gặp

✗ You look tiredly.

✓ You look tired.

look (trông có vẻ) là động từ nối, theo sau là tính từ.

✗ Prices remained stably.

✓ Prices remained stable.

remain là động từ nối, theo sau là tính từ.

✗ The soup tastes deliciously.

✓ The soup tastes delicious.

taste (có vị) là động từ nối, theo sau là tính từ.

✗ She looks like happy.

✓ She looks happy.

look like + danh từ; look + tính từ.

Mẹo