Động từ
Động từ nối
Linking verbs
be, become, seem, look, feel, remain…: theo sau là tính từ chứ không phải trạng từ (She looks happy).
Động từ nối không chỉ một hành động. Nó nối chủ ngữ với một từ mô tả chủ ngữ, nên theo sau là tính từ (hoặc danh từ), không phải trạng từ.
Công thức
Các động từ nối hay gặp
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| là, trở nên | be, become, get, grow, turn, go | The project became more complicated. / It's getting late. |
| có vẻ | seem, appear | The new manager seems friendly. |
| vẫn, giữ nguyên | remain, stay, keep | Please stay calm. / Sales remained strong. |
| giác quan | look, sound, feel, taste, smell | That sounds great. / The soup tastes delicious. |
| hoá ra | prove, turn out | The decision proved correct. |
Cùng một động từ, hai cách dùng
Nhiều động từ vừa là động từ nối vừa là động từ chỉ hành động. Khi chỉ hành động thì đi với trạng từ.
Các mẫu đi kèm
- seem / appear + to V: He seems to know the answer.
- It seems / appears that…: It seems that the meeting has been cancelled.
- look / sound / feel like + danh từ: It looks like rain. / That sounds like a good plan.
Tính từ và trạng từ xem thêm ở Tính từ và Trạng từ.
Lỗi hay gặp
✗ You look tiredly.
✓ You look tired.
look (trông có vẻ) là động từ nối, theo sau là tính từ.
✗ Prices remained stably.
✓ Prices remained stable.
remain là động từ nối, theo sau là tính từ.
✗ The soup tastes deliciously.
✓ The soup tastes delicious.
taste (có vị) là động từ nối, theo sau là tính từ.
✗ She looks like happy.
✓ She looks happy.
look like + danh từ; look + tính từ.