Chương trình họp đã được gửi cho mọi người.
▶The agenda has been sent to everyone.
Cách khác: The agenda was sent to everyone.▶
📌 agenda: danh sách nội dung sẽ bàn trong cuộc họp.📖 Câu bị động ↗Hiện tại hoàn thành ↗Quá khứ đơn ↗