Cả tuần nay tôi lo về kỳ thi.
▶I've been worrying about the test all week.
Cách khác: I have been nervous about the exam all week.▶
📌 Việc kéo dài đến giờ: have been V-ing; worry about.📖 Hiện tại hoàn thành tiếp diễn ↗Hiện tại hoàn thành ↗Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ ↗